advertising department

advertising department

The advertising department is designing a new poster for the product launch.

Định nghĩa

Danh từ: Bộ phận quảng cáo (advertising department) một bộ phận trong một doanh nghiệp hoặc tổ chức chịu trách nhiệm chính về các hoạt động quảng cáo. Bộ phận này bao gồm các nhiệm vụ như lập kế hoạch chiến dịch quảng cáo, thiết kế nội dung quảng cáo, lựa chọn kênh truyền thông, quản lý ngân sách quảng cáo để quảng bá sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu.

dụ sử dụng
  • (Bộ phận quảng cáo đang thực hiện một chiến dịch mới cho bộ sưu tập mùa .)
  • ( ấy được thăng chức lên quản lý bộ phận quảng cáo sau năm năm làm việc chăm chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh tổ chức: "Advertising department" thường được dùng để chỉ một bộ phận cụ thể trong cấu công ty, khác với "marketing department" (bộ phận tiếp thị) tập trung riêng vào quảng cáo.

    • The advertising department reports directly to the chief marketing officer. (Bộ phận quảng cáo báo cáo trực tiếp cho giám đốc tiếp thị.)
  • Trong ngữ cảnh tài chính: "Advertising department" cũng có thể được nhắc đến khi nói về ngân sách hoặc chi phí quảng cáo.

    • The budget for the advertising department was cut by 20% this quarter. (Ngân sách cho bộ phận quảng cáo đã bị cắt giảm 20% trong quý này.)
Biến thể từ gần giống
  • Advertising agency (n): Đại quảng cáo (một công ty bên ngoài chuyên cung cấp dịch vụ quảng cáo).

    • The company hired an advertising agency to handle their new product launch. (Công ty đã thuê một đại quảng cáo để xử lý việc ra mắt sản phẩm mới.)
  • Advertising team (n): Nhóm quảng cáo (một nhóm nhỏ hơn trong bộ phận quảng cáo).

    • The advertising team brainstormed ideas for the billboard. (Nhóm quảng cáo đã động não ý tưởng cho bảng quảng cáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Promotion department (n): Bộ phận khuyến mãi (thường nhấn mạnh vào các hoạt động khuyến mãi hơn quảng cáo rộng rãi).
  • Media department (n): Bộ phận truyền thông (tập trung vào việc lựa chọn mua kênh truyền thông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Head up the advertising department: Đứng đầu bộ phận quảng cáo.

    • He was tasked with heading up the advertising department during the restructuring. (Anh ấy được giao nhiệm vụ đứng đầu bộ phận quảng cáo trong quá trình tái cấu.)
  • Work in the advertising department: Làm việc trong bộ phận quảng cáo.

    • She has been working in the advertising department for three years. ( ấy đã làm việc trong bộ phận quảng cáo được ba năm.)
Thành ngữ liên quan
  • The advertising department is the face of the company: Bộ phận quảng cáo bộ mặt của công ty (nhấn mạnh vai trò quan trọng trong việc tạo ấn tượng với công chúng).
    • In many companies, the advertising department is the face of the company, shaping public perception. (Ở nhiều công ty, bộ phận quảng cáo bộ mặt của công ty, định hình nhận thức của công chúng.)